革帶移孔
cách đái di khổng
Hán Việt: cách đái di khổng · Pinyin: gé dài yí kǒng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皮革製的腰帶,經常移動針孔。指身體消瘦而腰圍日漸細小。典出《南史.卷五七.沈約傳》。
Hán Việt: cách đái di khổng · Pinyin: gé dài yí kǒng