革心易行

gé xīn yì xíng cách tâm dịch hành

Hán Việt: cách tâm dịch hành · Pinyin: gé xīn yì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (tâm) + (dịch) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指改正错误思想,改变错误行为。