革新成功

gé xīn chéng gōngcách tân thành công

Hán Việt: cách tân thành công · Pinyin: gé xīn chéng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 革 (cách) + 新 (tân) + 成 (thành) + 功 (công)

Nghĩa

Đức

  • Handedict neuern

Từ liên quan

Gần nghĩa

成功大学 · 成功的事 · 革新能手 · 成功地 · 成功感 · 成功率 · 成功的 · 成功的祝福