革新精神

gé xīn jīng shéncách tân tinh thần

Hán Việt: cách tân tinh thần · Pinyin: gé xīn jīng shén

Tổng quan

Cấu tạo: 革 (cách) + 新 (tân) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Innovationskraft

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 精神上的 · 精神作用 · 精神健康