革新羣體 cách tân quần thể Hán Việt: cách tân quần thể Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 新 (tân) + 羣 (quần) + 體 (thể)Hán Việtcách tân quần thểCấu tạo革 + 新 + 羣 + 體 · cách + tân + quần + thể nghĩa thành phần: cách + tân + quần + thể Nghĩa EngCihui 革新群體 éxīn qúntǐ n. reform group