革新運動 cách tân vận động Hán Việt: cách tân vận động Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 新 (tân) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việtcách tân vận độngCấu tạo革 + 新 + 運 + 動 · cách + tân + vận + động nghĩa thành phần: cách + tân + vận + động Nghĩa EngCihui 革新運動 éxīn yùndòng n. reformation movement M:³xiàng