革流归土 cách lưu quy thổ Hán Việt: cách lưu quy thổ Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 流 (lưu) + 归 (quy) + 土 (thổ)Hán Việtcách lưu quy thổCấu tạo革 + 流 + 归 + 土 · cách + lưu + quy + thổ nghĩa thành phần: cách + lưu + quy + thổ