革職爲民

cách chức vi dân

Hán Việt: cách chức vi dân

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (chức) + (vi) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 革職為民 ézhíwèimín f.e. be dismissed from one's office and reduced to the rank of a common citizen