革職拿問 gé zhí ná wèn · cách chức nã vấn Hán Việt: cách chức nã vấn · Pinyin: gé zhí ná wèn Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 職 (chức) + 拿 (nã) + 問 (vấn)Pinyingé zhí ná wènHán Việtcách chức nã vấnCấu tạo革 + 職 + 拿 + 問 · cách + chức + nã + vấn nghĩa thành phần: cách + chức + nã + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 革:革除;拿:逮捕。革除职务,逮捕问罪。