革衣石斧 cách y thạch phủ Hán Việt: cách y thạch phủ Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 衣 (y) + 石 (thạch) + 斧 (phủ)Hán Việtcách y thạch phủCấu tạo革 + 衣 + 石 + 斧 · cách + y + thạch + phủ nghĩa thành phần: cách + y + thạch + phủ Nghĩa EngCihui 革衣石斧 éyīshífǔ f.e. <wr.> barbarians M:ge/¹míng/²wèi