革面悛心

gé miàn quān xīn cách diện thuân tâm

Hán Việt: cách diện thuân tâm · Pinyin: gé miàn quān xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (diện) + (thuân) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彻底改过,重新做人。同“革面洗心”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻彻底改过,重新做人。同革面洗心”。