革面斂手 gé miān liǎn shǒu · cách diện liễm thủ Hán Việt: cách diện liễm thủ · Pinyin: gé miān liǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 革 (cách) + 面 (diện) + 斂 (liễm) + 手 (thủ)Pinyingé miān liǎn shǒuHán Việtcách diện liễm thủCấu tạo革 + 面 + 斂 + 手 · cách + diện + liễm + thủ nghĩa thành phần: cách + diện + liễm + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指改恶从善,不敢恣意妄为。