靴帶方案 ngoa đái phương án Hán Việt: ngoa đái phương án Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 帶 (đái) + 方 (phương) + 案 (án)Hán Việtngoa đái phương ánCấu tạo靴 + 帶 + 方 + 案 · ngoa + đái + phương + án nghĩa thành phần: ngoa + đái + phương + án Nghĩa EngCihui 靴帶方案 uēdài fāng'àn n. bootstrap scheme