靴形酒杯 xuē xíng jiǔ bēi · ngoa hình tửu bôi Hán Việt: ngoa hình tửu bôi · Pinyin: xuē xíng jiǔ bēi Tổng quan Cấu tạo: 靴 (ngoa) + 形 (hình) + 酒 (tửu) + 杯 (bôi)Pinyinxuē xíng jiǔ bēiHán Việtngoa hình tửu bôiCấu tạo靴 + 形 + 酒 + 杯 · ngoa + hình + tửu + bôi nghĩa thành phần: ngoa + hình + tửu + bôi