靶儿镜子 bá nhân kính tử Hán Việt: bá nhân kính tử Tổng quan Cấu tạo: 靶 (bá) + 儿 (nhân) + 镜 (kính) + 子 (tử)Hán Việtbá nhân kính tửCấu tạo靶 + 儿 + 镜 + 子 · bá + nhân + kính + tử nghĩa thành phần: bá + nhân + kính + tử