靶向治療 bǎ xiàng zhì liáo · bá hướng trì liệu Hán Việt: bá hướng trì liệu · Pinyin: bǎ xiàng zhì liáo Tổng quan Cấu tạo: 靶 (bá) + 向 (hướng) + 治 (trì) + 療 (liệu)Pinyinbǎ xiàng zhì liáoHán Việtbá hướng trì liệuCấu tạo靶 + 向 + 治 + 療 · bá + hướng + trì + liệu nghĩa thành phần: bá + hướng + trì + liệu