靺韐 mò gé Pinyin: mò gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"靺鞈"。 Cấu tạo: 靺 (mạt) + 韐Pinyinmò géCấu tạo靺 + 韐 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"靺鞈"。 Từ liên quan Gần nghĩa靺鞨 · 靺師迦 · 靺㗚沙迦 · 靺鞈 · 靺韍 · 韐帶 · 靺羯芽