靺鞈 mò gé Pinyin: mò gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"靺韐"。 2.赤色皮蔽膝。 Cấu tạo: 靺 (mạt) + 鞈Pinyinmò géCấu tạo靺 + 鞈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"靺韐"。 2.赤色皮蔽膝。 Từ liên quan Gần nghĩa靺鞨 · 靺師迦 · 靺㗚沙迦 · 靺韍 · 靺韐 · 鞈匝 · 鞈革 · 靺羯芽