鞅儀韋斯 yāng yí wéi sī · ưởng nghi vi tư Hán Việt: ưởng nghi vi tư · Pinyin: yāng yí wéi sī Tổng quan Cấu tạo: 鞅 (ưởng) + 儀 (nghi) + 韋 (vi) + 斯 (tư)Pinyinyāng yí wéi sīHán Việtưởng nghi vi tưCấu tạo鞅 + 儀 + 韋 + 斯 · ưởng + nghi + vi + tư nghĩa thành phần: ưởng + nghi + vi + tư