鞅掌無寧 ưởng chưởng vô ninh Hán Việt: ưởng chưởng vô ninh Tổng quan Cấu tạo: 鞅 (ưởng) + 掌 (chưởng) + 無 (vô) + 寧 (ninh)Hán Việtưởng chưởng vô ninhCấu tạo鞅 + 掌 + 無 + 寧 · ưởng + chưởng + vô + ninh nghĩa thành phần: ưởng + chưởng + vô + ninh Nghĩa EngCihui 鞅掌無寧 āngzhǎngwúníng f.e. harassed without rest; so busy as to have no leisure to tidy oneself up