鞅罔欺生

ưởng võng khi sanh

Hán Việt: ưởng võng khi sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (ưởng) + (võng) + (khi) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鞅罔欺生 āngwǎngqīshēng f.e. Worthless persons take advantage of strangers.