鞋弓襪小 xié gōng wà xiǎo · hài cung miệt tiểu Hán Việt: hài cung miệt tiểu · Pinyin: xié gōng wà xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 弓 (cung) + 襪 (miệt) + 小 (tiểu)Pinyinxié gōng wà xiǎoHán Việthài cung miệt tiểuCấu tạo鞋 + 弓 + 襪 + 小 · hài + cung + miệt + tiểu nghĩa thành phần: hài + cung + miệt + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指旧时妇女小脚。