鞋弓襪淺 xié gōng wà qiǎn · hài cung miệt thiển Hán Việt: hài cung miệt thiển · Pinyin: xié gōng wà qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 弓 (cung) + 襪 (miệt) + 淺 (thiển)Pinyinxié gōng wà qiǎnHán Việthài cung miệt thiểnCấu tạo鞋 + 弓 + 襪 + 淺 · hài + cung + miệt + thiển nghĩa thành phần: hài + cung + miệt + thiển