鞋拽靶兒 xié zhuāi bǎ ér · hài duệ bá nhi Hán Việt: hài duệ bá nhi · Pinyin: xié zhuāi bǎ ér Tổng quan Cấu tạo: 鞋 (hài) + 拽 (duệ) + 靶 (bá) + 兒 (nhi)Pinyinxié zhuāi bǎ érHán Việthài duệ bá nhiCấu tạo鞋 + 拽 + 靶 + 兒 · hài + duệ + bá + nhi nghĩa thành phần: hài + duệ + bá + nhi