鞋破襪穿

hài phá miệt xuyên

Hán Việt: hài phá miệt xuyên

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (phá) + (miệt) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鞋破襪穿 iépòwàchuān f.e. down at the heels