鞍型跳線 ān xíng tiào xiàn · an hình khiêu tuyến Hán Việt: an hình khiêu tuyến · Pinyin: ān xíng tiào xiàn Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 型 (hình) + 跳 (khiêu) + 線 (tuyến)Pinyinān xíng tiào xiànHán Việtan hình khiêu tuyếnCấu tạo鞍 + 型 + 跳 + 線 · an + hình + khiêu + tuyến nghĩa thành phần: an + hình + khiêu + tuyến