鞍式支座 an thức chi tọa Hán Việt: an thức chi tọa Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 式 (thức) + 支 (chi) + 座 (tọa)Hán Việtan thức chi tọaCấu tạo鞍 + 式 + 支 + 座 · an + thức + chi + tọa nghĩa thành phần: an + thức + chi + tọa