鞍狀關節 ān zhuàng guān jié · an trạng quan tiết Hán Việt: an trạng quan tiết · Pinyin: ān zhuàng guān jié Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 狀 (trạng) + 關 (quan) + 節 (tiết)Pinyinān zhuàng guān jiéHán Việtan trạng quan tiếtCấu tạo鞍 + 狀 + 關 + 節 · an + trạng + quan + tiết nghĩa thành phần: an + trạng + quan + tiết