鞍的前穹 an đích tiền khung Hán Việt: an đích tiền khung Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 的 (đích) + 前 (tiền) + 穹 (khung)Hán Việtan đích tiền khungCấu tạo鞍 + 的 + 前 + 穹 · an + đích + tiền + khung nghĩa thành phần: an + đích + tiền + khung