鞍鋼憲法

an cương hiến pháp

Hán Việt: an cương hiến pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (cương) + (hiến) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鞍鋼憲法 n-Gāng Xiànfǎ n. <PRC> principles expounded by Mao Zedong in 1960 for managing socialist enterprises