鞍馬之勞 ān mǎ zhī láo · an mã chi lao Hán Việt: an mã chi lao · Pinyin: ān mǎ zhī láo Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 馬 (mã) + 之 (chi) + 勞 (lao)Pinyinān mǎ zhī láoHán Việtan mã chi laoCấu tạo鞍 + 馬 + 之 + 勞 · an + mã + chi + lao nghĩa thành phần: an + mã + chi + lao