鞍馬生活 an mã sanh hoạt Hán Việt: an mã sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 鞍 (an) + 馬 (mã) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtan mã sanh hoạtCấu tạo鞍 + 馬 + 生 + 活 · an + mã + sanh + hoạt nghĩa thành phần: an + mã + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 鞍馬生活 nmǎ shēnghuó n. life on horseback