鞏膜外層 củng mô ngoại tằng Hán Việt: củng mô ngoại tằng Tổng quan Cấu tạo: 鞏 (củng) + 膜 (mô) + 外 (ngoại) + 層 (tằng)Hán Việtcủng mô ngoại tằngCấu tạo鞏 + 膜 + 外 + 層 · củng + mô + ngoại + tằng nghĩa thành phần: củng + mô + ngoại + tằng Nghĩa EngCihui episclera