鞞恕婆附 bỉ thứ bà phụ Hán Việt: bỉ thứ bà phụ Tổng quan tì thứ bà phụ (佛名)見毘舍浮條。☸ Cấu tạo: 鞞 (bỉ) + 恕 (thứ) + 婆 (bà) + 附 (phụ)Hán Việtbỉ thứ bà phụCấu tạo鞞 + 恕 + 婆 + 附 · bỉ + thứ + bà + phụ nghĩa thành phần: bỉ + thứ + bà + phụ Nghĩa ViệtCihui tì thứ bà phụ (佛名)見毘舍浮條。☸