鞞纽婆那
bỉ nữu bà na
Hán Việt: bỉ nữu bà na
Tổng quan
tì nữu bà na (地名)Veṇuvana,譯曰竹林。見迦蘭陀條附錄。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tì nữu bà na (地名)Veṇuvana,譯曰竹林。見迦蘭陀條附錄。☸
Hán Việt: bỉ nữu bà na
tì nữu bà na (地名)Veṇuvana,譯曰竹林。見迦蘭陀條附錄。☸