鞞醯得枳

bỉ ê đắc chỉ

Hán Việt: bỉ ê đắc chỉ

Tổng quan

tì hề đắc chỉ (飲食)藥名。慧琳音義六十三曰:「鞞醯得枳藥名也。」梵Viheṭhaka。☸

Cấu tạo: (bỉ) + (ê) + (đắc) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tì hề đắc chỉ (飲食)藥名。慧琳音義六十三曰:「鞞醯得枳藥名也。」梵Viheṭhaka。☸