鞠育成人

cúc dục thành nhân

Hán Việt: cúc dục thành nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (dục) + (thành) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鞠育成人 ūyùchéngrén f.e. rear to manhood