鞠躬君子 jū gōng jūn zǐ · cúc cung quân tử Hán Việt: cúc cung quân tử · Pinyin: jū gōng jūn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 躬 (cung) + 君 (quân) + 子 (tử)Pinyinjū gōng jūn zǐHán Việtcúc cung quân tửCấu tạo鞠 + 躬 + 君 + 子 · cúc + cung + quân + tử nghĩa thành phần: cúc + cung + quân + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谨敬尽职的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓谨敬尽职的人。