鞠躬屏氣

jū gōng bǐng qì cúc cung bình khí

Hán Việt: cúc cung bình khí · Pinyin: jū gōng bǐng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cúc) + (cung) + (bình) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指弯腰曲体,屏住呼吸,一副恭谨畏葸的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.乡党》"摄齐升堂,鞠躬如也,屏气似不息者。"后以"鞠躬屏气"指弯腰曲体,屏住呼吸,一副恭谨畏葸的样子。