鞠躬屏氣 jū gōng bǐng qì · cúc cung bình khí Hán Việt: cúc cung bình khí · Pinyin: jū gōng bǐng qì Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 躬 (cung) + 屏 (bình) + 氣 (khí)Pinyinjū gōng bǐng qìHán Việtcúc cung bình khíCấu tạo鞠 + 躬 + 屏 + 氣 · cúc + cung + bình + khí nghĩa thành phần: cúc + cung + bình + khí