鞠躬答謝 cúc cung đáp tạ Hán Việt: cúc cung đáp tạ Tổng quan Cấu tạo: 鞠 (cúc) + 躬 (cung) + 答 (đáp) + 謝 (tạ)Hán Việtcúc cung đáp tạCấu tạo鞠 + 躬 + 答 + 謝 · cúc + cung + đáp + tạ nghĩa thành phần: cúc + cung + đáp + tạ