鞭墓戮屍

biān mù lù shī tiên mộ lục thi

Hán Việt: tiên mộ lục thi · Pinyin: biān mù lù shī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (mộ) + (lục) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞭:鞭打;戮:杀戮。把死人从墓里挖出来,加以鞭打和杀戮。形容报恨雪耻的极端举动。