鞭打某人

tiên đả mỗ nhân

Hán Việt: tiên đả mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 打 (đả) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鞭打快牛 · 某人自己 · 鞭打者 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子