鞭撻天下 tiên thát thiên hạ Hán Việt: tiên thát thiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 撻 (thát) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việttiên thát thiên hạCấu tạo鞭 + 撻 + 天 + 下 · tiên + thát + thiên + hạ nghĩa thành phần: tiên + thát + thiên + hạ Nghĩa EngCihui 鞭撻天下 iāntà tiānxià v.o. rule the whole world