鞭擗向里

biān pì xiàng lǐ tiên bịch hướng lí

Hán Việt: tiên bịch hướng lí · Pinyin: biān pì xiàng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (bịch) + (hướng) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鞭辟入裡」。見「鞭辟入裡」條。01.宋.張栻〈答胡季隨書〉其七:「近來士子肯向學者,亦時有之,但實作工夫耐久者極難得也。且是要鞭擗向裡,如此下工,方自覺病痛多耳。」<a name="鞭辟著裡"> </a>