鞭毛抗原 tiên mao kháng nguyên Hán Việt: tiên mao kháng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)Hán Việttiên mao kháng nguyênCấu tạo鞭 + 毛 + 抗 + 原 · tiên + mao + kháng + nguyên nghĩa thành phần: tiên + mao + kháng + nguyên