鞭毛芽胞 tiên mao nha bào Hán Việt: tiên mao nha bào Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 芽 (nha) + 胞 (bào)Hán Việttiên mao nha bàoCấu tạo鞭 + 毛 + 芽 + 胞 · tiên + mao + nha + bào nghĩa thành phần: tiên + mao + nha + bào