鞭石成橋 biān shí chéng qiáo · tiên thạch thành kiều Hán Việt: tiên thạch thành kiều · Pinyin: biān shí chéng qiáo Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 石 (thạch) + 成 (thành) + 橋 (kiều)Pinyinbiān shí chéng qiáoHán Việttiên thạch thành kiềuCấu tạo鞭 + 石 + 成 + 橋 · tiên + thạch + thành + kiều nghĩa thành phần: tiên + thạch + thành + kiều