鞭策自己 tiên sách tự kỉ Hán Việt: tiên sách tự kỉ Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 策 (sách) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Hán Việttiên sách tự kỉCấu tạo鞭 + 策 + 自 + 己 · tiên + sách + tự + kỉ nghĩa thành phần: tiên + sách + tự + kỉ