鞭策落後

tiên sách lạc hậu

Hán Việt: tiên sách lạc hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (sách) + (lạc) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鞭策落後 iāncè luòhòu v.o. spur those that are backward