鞭策落後 tiên sách lạc hậu Hán Việt: tiên sách lạc hậu Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 策 (sách) + 落 (lạc) + 後 (hậu)Hán Việttiên sách lạc hậuCấu tạo鞭 + 策 + 落 + 後 · tiên + sách + lạc + hậu nghĩa thành phần: tiên + sách + lạc + hậu Nghĩa EngCihui 鞭策落後 iāncè luòhòu v.o. spur those that are backward